Nếu bạn đang tìm hiểu diện bảo lãnh cha mẹ theo Parent Category Resident Visa tại New Zealand, một trong những nội dung quan trọng nhất là ai có thể đứng ra bảo lãnh, điều kiện của người bảo lãnh, mức thu nhập phải đạt, thời gian bảo trợ và cách Immigration New Zealand (INZ) tính số lượng cha mẹ đang được bảo lãnh. Đây là nhóm quy định rất quan trọng vì chỉ cần sai người bảo lãnh, sai cách tính thu nhập hoặc sai thời kỳ chứng minh thu nhập thì hồ sơ có thể không đáp ứng yêu cầu. Dưới đây là phần trình bày đầy đủ, dễ hiểu và bám sát quy định để anh/chị có thể hình dung rõ trước khi nộp hồ sơ di trú New Zealand theo diện này.
1. Ai có thể đứng ra bảo lãnh trong hồ sơ Parent Category?
Trong diện bảo lãnh cha mẹ sang New Zealand, người bảo lãnh bắt buộc phải thuộc đúng nhóm được pháp luật di trú cho phép. Không phải bất kỳ người thân nào tại New Zealand cũng có thể bảo lãnh. Theo quy định hiện hành, người bảo lãnh phải là con ruột hoặc con trưởng thành của đương đơn chính. Trong một số trường hợp, hồ sơ có thể có đồng bảo lãnh, nhưng số lượng người bảo lãnh tối đa chỉ là hai người.
Người bảo lãnh hợp lệ có thể là:
- Con trưởng thành của đương đơn chính.
- Con trưởng thành của đương đơn chính và vợ/chồng hoặc partner của người con đó cùng đứng ra bảo lãnh chung.
- Con trưởng thành của đương đơn chính và một người con trưởng thành khác của một trong hai đương đơn trong cùng hồ sơ cùng đứng ra bảo lãnh chung.
Nói cách khác, hồ sơ có thể có một người bảo lãnh hoặc hai người đồng bảo lãnh, nhưng không được vượt quá hai người. Đây là điểm rất quan trọng khi chuẩn bị chiến lược hồ sơ, đặc biệt nếu gia đình muốn cộng gộp thu nhập để đáp ứng ngưỡng bảo lãnh cha mẹ.
Điều kiện cơ bản của mỗi người bảo lãnh:
- Phải là người bảo lãnh chấp nhận được theo quy định chung.
- Phải đáp ứng mức thu nhập tối thiểu theo đúng số lượng cha mẹ được bảo lãnh.
- Phải đồng ý thực hiện đầy đủ các cam kết bảo trợ trong toàn bộ thời gian bảo trợ bắt buộc.
- Không được là dependent child, tức không được là con phụ thuộc
Thời gian và phạm vi bảo trợ:
- Người bảo lãnh phải bảo trợ cho đương đơn trong thời hạn 10 năm.
- Tối đa chỉ có 2 người được đứng ra làm sponsor trong một hồ sơ.
- Một người bảo lãnh chỉ được bảo lãnh tối đa 6 cha mẹ.
Vì thời gian bảo trợ kéo dài tới 10 năm, INZ xem đây là nghĩa vụ nghiêm túc và lâu dài. Do đó, việc chọn người bảo lãnh phù hợp không chỉ là chọn người có quan hệ đúng quy định mà còn phải là người có nền tảng thu nhập rõ ràng, ổn định và đủ mạnh để đáp ứng yêu cầu di trú trong thực tế.
2. Yêu cầu về thu nhập tối thiểu của người bảo lãnh
Đối với hồ sơ Parent Category Resident Visa New Zealand, INZ không chỉ yêu cầu người bảo lãnh có thu nhập cao, mà còn yêu cầu mức thu nhập đó phải được chứng minh trong các giai đoạn cụ thể. Đây là một trong những phần quan trọng nhất của hồ sơ vì không ít trường hợp thu nhập hiện tại đủ, nhưng lại không đủ ở các giai đoạn mà INZ yêu cầu xem xét. Người bảo lãnh hoặc người đồng bảo lãnh phải đạt ngưỡng thu nhập tối thiểu trong 2 giai đoạn 12 tháng nằm trong 3 năm trước ngày EOI được chọn. Hai giai đoạn này không được chồng lấn lên nhau. Nếu là đồng bảo lãnh thì cả hai người phải sử dụng cùng một giai đoạn 12 tháng để chứng minh thu nhập.
Nguyên tắc chung về cách tính thu nhập:
- Nếu bảo lãnh 1 cha/mẹ: cần mức thu nhập bằng 1.5 lần median income.
- Với mỗi cha/mẹ bổ sung: cộng thêm 0.5 lần median income.
- Nếu có 2 người cùng bảo lãnh: tổng ngưỡng thu nhập sẽ cộng thêm 0.5 lần median income.
Khi nào thu nhập của partner của người con bảo lãnh được tính?
- Partner đó phải cùng đứng tên là joint sponsor.
- Partner đó phải sống chung với người con bảo lãnh ít nhất 12 tháng trong mối quan hệ thật sự và ổn định.
- Mối quan hệ đó phải đáp ứng các tiêu chí công nhận partnership theo quy định di trú New Zealand.
Nói đơn giản, không phải cứ là vợ/chồng hoặc partner thì thu nhập sẽ tự động được cộng vào. Chỉ khi người đó thực sự tham gia tư cách đồng bảo lãnh và mối quan hệ đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý thì INZ mới xem xét phần thu nhập này.
Mức thu nhập tối thiểu đối với 1 người bảo lãnh:
| Giai đoạn áp dụng | Median income | 1 cha/mẹ | 2 cha/mẹ | 3 cha/mẹ | 4 cha/mẹ | 5 cha/mẹ | 6 cha/mẹ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ 28/02/2025 trở đi | $69,804.80 | $104,707.20 | $139,609.60 | $174,512.00 | $209,414.40 | $244,316.80 | $279,219.20 |
| 28/02/2024 - 27/02/2025 | $65,748.80 | $98,623.20 | $131,497.60 | $164,372.00 | $197,246.40 | $230,120.80 | $262,995.20 |
| 01/05/2023 - 27/02/2024 | $61,692.80 | $92,539.20 | $123,385.60 | $154,232.00 | $185,078.40 | $215,924.80 | $246,771.20 |
| 01/01/2022 - 30/04/2023 | $57,740.80 | $86,611.20 | $115,481.60 | $144,352.00 | $173,222.40 | $202,092.80 | $230,963.20 |
| 01/01/2021 - 31/12/2021 | $56,160.00 | $84,240.00 | $112,320.00 | $140,400.00 | $168,480.00 | $196,560.00 | $224,640.00 |
| 01/01/2020 - 31/12/2020 | $53,040.00 | $79,560.00 | $106,080.00 | $132,600.00 | $159,120.00 | $185,640.00 | $212,160.00 |
Mức thu nhập tối thiểu đối với 2 người đồng bảo lãnh:
| Giai đoạn áp dụng | Median income | 1 cha/mẹ | 2 cha/mẹ | 3 cha/mẹ | 4 cha/mẹ | 5 cha/mẹ | 6 cha/mẹ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ 28/02/2025 trở đi | $69,804.80 | $139,609.60 | $174,512.00 | $209,414.40 | $244,316.80 | $279,219.20 | $314,121.60 |
| 28/02/2024 - 27/02/2025 | $65,748.80 | $131,497.60 | $164,372.00 | $197,246.40 | $230,120.80 | $262,995.20 | $295,869.60 |
| 01/05/2023 - 27/02/2024 | $61,692.80 | $123,385.60 | $154,232.00 | $185,078.40 | $215,924.80 | $246,771.20 | $277,617.60 |
| 01/01/2022 - 30/04/2023 | $57,740.80 | $115,481.60 | $144,352.00 | $173,222.40 | $202,092.80 | $230,963.20 | $259,833.60 |
| 01/01/2021 - 31/12/2021 | $56,160.00 | $112,320.00 | $140,400.00 | $168,480.00 | $196,560.00 | $224,640.00 | $252,720.00 |
| 01/01/2020 - 31/12/2020 | $53,040.00 | $106,080.00 | $132,600.00 | $159,120.00 | $185,640.00 | $212,160.00 | $238,680.00 |
Mức thu nhập áp dụng cho từng giai đoạn 12 tháng sẽ được tính theo median income có hiệu lực tại thời điểm kết thúc giai đoạn 12 tháng đó. Median income này được xây dựng dựa trên dữ liệu thu nhập trung vị theo giờ từ wages and salaries do Statistics New Zealand công bố, sau đó quy đổi thành thu nhập năm theo tuần làm việc 40 giờ. Mức $69,804.80 hiện áp dụng từ 28/02/2025 phản ánh dữ liệu median wage quý 6/2024.
3. INZ chấp nhận loại bằng chứng thu nhập nào?
Trong hồ sơ bảo lãnh cha mẹ định cư New Zealand, không phải mọi loại thu nhập đều được chấp nhận. INZ áp dụng nguyên tắc rất rõ: chỉ tính những khoản taxable income được ghi nhận chính thức trên hồ sơ thuế tại New Zealand của người bảo lãnh.
Thu nhập được công nhận:
- Chỉ thu nhập chịu thuế được ghi nhận trên Inland Revenue tax statements hoặc Summary of Income của người bảo lãnh mới được tính.
- Nếu là người tự doanh, INZ chỉ xem xét phần thu nhập chịu thuế được ghi nhận trên Final Tax Summary của Inland Revenue vào cuối 3 năm tài chính gần nhất.
Thu nhập từ công ty hoặc trust có được tính không?
- Thu nhập do company hoặc trust tạo ra sẽ không tự động được tính.
- Chỉ khi khoản tiền đó đã được trả trực tiếp cho người bảo lãnh dưới dạng shareholder-employee salary, dividends hoặc income derived from the trust và thể hiện trên hồ sơ thuế của người bảo lãnh thì mới có thể được xem xét.
- Tất cả người bảo lãnh có phần thu nhập được dùng để đáp ứng ngưỡng đều phải đáp ứng cùng bộ yêu cầu chứng minh nêu trên.
Nói thực tế hơn, nếu người bảo lãnh có doanh nghiệp riêng nhưng lợi nhuận vẫn nằm trong công ty, chưa chuyển thành thu nhập cá nhân được khai thuế chính thức, thì phần đó thường sẽ không được dùng để đáp ứng điều kiện. Vì vậy, trước khi nộp EOI hoặc hồ sơ chính thức, gia đình nên rà soát cấu trúc thu nhập và hồ sơ thuế càng sớm càng tốt.
4. INZ tính số lượng cha mẹ đang được bảo lãnh như thế nào?
Khi xác định ngưỡng thu nhập cần đạt, INZ không chỉ nhìn vào số người trong hồ sơ hiện tại mà còn tính cả những trường hợp cha mẹ đã từng được chính người bảo lãnh này bảo lãnh trước đó và vẫn còn nằm trong thời hạn bảo trợ. Đây là lý do nhiều hồ sơ bị nhầm khi gia đình nghĩ rằng chỉ cần tính số cha mẹ trong bộ hồ sơ mới.
Tổng số cha mẹ được tính sẽ bao gồm:
- Bất kỳ người nào và partner của họ đã được một sponsor trong hồ sơ hiện tại bảo lãnh trong một hồ sơ Parent Category trước đó, nếu họ vẫn còn đang nằm trong thời hạn bảo trợ bắt buộc.
- Bất kỳ người nào và partner của họ được đưa vào chính hồ sơ Parent Category hiện tại.
Điều này có nghĩa là nếu người con tại New Zealand đã từng bảo lãnh cha mẹ trước đây và nghĩa vụ bảo trợ 10 năm vẫn chưa kết thúc, thì những người đó vẫn tiếp tục được tính vào tổng số cha mẹ đang được sponsor. Khi tổng số người được tính tăng lên, ngưỡng thu nhập tối thiểu cũng sẽ tăng theo.
Lưu ý đặc biệt:
Trong các hồ sơ Parent Category được xử lý theo quy định trước ngày 07/10/2019, nếu thu nhập của partner từng được dùng để hỗ trợ hồ sơ nhưng partner đó không thực sự đứng tên là sponsor, thì trường hợp đó sẽ không được xem là “sponsorship” cho mục đích tính toán theo quy định hiện nay.
5. Kết luận và định hướng chuẩn bị hồ sơ
Có thể thấy rằng hồ sơ bảo lãnh cha mẹ sang New Zealand theo Parent Category Resident Visa không chỉ là chứng minh quan hệ gia đình mà còn là bài toán về tư cách sponsor, thời gian bảo trợ, cấu trúc đồng bảo lãnh, mức thu nhập tối thiểu và chứng từ thuế hợp lệ. Chỉ cần một chi tiết chưa đúng, ví dụ người đứng ra bảo lãnh không thuộc nhóm được phép, chọn sai giai đoạn 12 tháng, dùng sai loại chứng từ thu nhập hoặc tính thiếu số cha mẹ đã được bảo trợ trước đó, thì hồ sơ có thể gặp rủi ro đáng kể.
- Cần xác định đúng ai sẽ là sponsor hoặc joint sponsors ngay từ đầu.
- Cần kiểm tra trước 2 giai đoạn 12 tháng trong 3 năm gần nhất để chắc chắn thu nhập đạt chuẩn.
- Cần dùng đúng chứng từ thu nhập từ Inland Revenue, đặc biệt với người tự doanh hoặc có công ty riêng.
- Cần rà soát toàn bộ các trường hợp cha mẹ đã từng được bảo lãnh trước đây để tính đúng ngưỡng thu nhập phải đạt.
- Cần đánh giá kỹ trước khi nộp EOI và trước khi chuẩn bị hồ sơ chính thức để tránh thiếu sót về điều kiện di trú.
Nếu gia đình đang có kế hoạch nộp hồ sơ Parent Category, bảo lãnh cha mẹ định cư tại New Zealand hoặc cần kiểm tra điều kiện thu nhập của sponsor, việc được tư vấn đúng ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và giảm rủi ro hồ sơ. Đây là nhóm hồ sơ cần chuẩn bị kỹ, đối chiếu đúng quy định từng thời kỳ và tính toán chính xác trên hồ sơ thuế thực tế của người bảo lãnh.
