1. Visitor Visa & Family Visitor Options
Các loại Visitor Visa phổ biến
Đối với các khách hàng có nhu cầu du lịch, thăm thân hoặc chăm sóc người thân tại New Zealand, có nhiều loại visa phù hợp tùy theo mục đích. Dưới đây là các lựa chọn phổ biến cùng mức phí tham khảo từ Immigration New Zealand (INZ):
- - Guardian Visitor Visa: NZD $441
- - Visitor Visa: NZD $441
- - Visitor Visa – Parent and Grandparent Multiple Entry: NZD $441
- - Visitor Visa – Parent Boost: NZD $3,100
Các loại visa này phù hợp cho mục đích ngắn hạn như du lịch, thăm gia đình hoặc hỗ trợ con cái trong quá trình học tập tại New Zealand.
2. Student Visa & Related Visas
Visa du học và đi kèm gia đình
Đối với khách hàng có kế hoạch học tập tại New Zealand, visa du học là bước quan trọng đầu tiên. Ngoài ra, các thành viên gia đình có thể đi cùng theo diện phụ thuộc:
- - Student Visa: NZD $850 (áp dụng cho người đi học)
- - Dependent Student Visa: NZD $750 (con đi theo cha mẹ)
- - Partner of Student Visa Holder: NZD $1,630
Việc lựa chọn đúng loại visa giúp tối ưu quyền lợi như làm việc, học tập và sinh sống hợp pháp tại New Zealand.
3. Work Visa & Related Categories
Visa làm việc và các diện liên quan
Đối với người lao động và gia đình, New Zealand cung cấp nhiều loại visa làm việc với điều kiện và mức phí khác nhau:
- - Partner of Work Visa Holder: NZD $1,630
- - Partner of a New Zealander Work Visa: NZD $1,630
- - Post-Study Work Visa: NZD $1,670
- - AEWV (Accredited Employer Work Visa): NZD $1,540
- - Variation of Conditions (VOC) / Job Change: NZD $325
Những visa này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lộ trình định cư lâu dài tại New Zealand.
4. Employer & Job Check Requirements
Chi phí cho doanh nghiệp tuyển dụng lao động
Đối với doanh nghiệp tại New Zealand muốn tuyển lao động nước ngoài, cần hoàn thành các bước Accreditation và Job Check:
- - Standard Accreditation: NZD $775
- - Upgrade to High-volume: NZD $505
- - High-volume Accreditation: NZD $1,280
- - Controlling Third Party Accreditation: NZD $4,060
- - Job Check: NZD $735
Việc đáp ứng các yêu cầu này là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp có thể bảo lãnh lao động nước ngoài hợp pháp.
5. Residence Visa Categories
Các diện định cư New Zealand
Đối với khách hàng có mục tiêu định cư lâu dài, New Zealand có nhiều diện residence visa với mức phí áp dụng cho toàn bộ gia đình:
- - Skilled Migrant Category (SMC): NZD $6,450
- - Green List Resident Visa: NZD $6,450
- - Partnership Resident Visa: NZD $5,360
- - Permanent Resident Visa: NZD $315
Việc lựa chọn đúng diện định cư giúp tăng khả năng thành công và tối ưu thời gian xử lý hồ sơ.
6. Business & Investment Visa
Visa đầu tư và kinh doanh
Đối với nhà đầu tư muốn phát triển kinh doanh hoặc định cư tại New Zealand thông qua đầu tư:
- - Business Investor Visa: NZD $12,380
Đây là lựa chọn phù hợp cho các cá nhân có năng lực tài chính và mong muốn mở rộng hoạt động kinh doanh tại New Zealand.
7. Bảng tổng hợp phí visa New Zealand
So sánh nhanh các loại visa
| Loại Visa | Phí (NZD) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Visitor Visa | $441 | 80% trong 2 tuần |
| Student Visa | $850 | Người đi học |
| Partner Work Visa | $1,630 | Áp dụng nhiều diện |
| AEWV | $1,540 | Visa lao động chính |
| Job Check | $735 | Doanh nghiệp |
| SMC / Green List | $6,450 | Cho cả gia đình |
| Business Investor | $12,380 | Nhà đầu tư |
Việc hiểu rõ chi phí visa là bước quan trọng trong quá trình lập kế hoạch di trú. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết theo hồ sơ cá nhân, hãy liên hệ để được hỗ trợ chuyên sâu và chính xác nhất.
