• VN Tiếng Việt
  • EN English
  • CN 中文
  • IN हिन्दी
Đăng tin miễn phí
  • VN Tiếng Việt
  • EN English
  • CN 中文
  • IN हिन्दी
Nhà cửa Khóa học Cộng đồng Chia sẻ Cẩm nang Tin tức Đầu tư Đăng nhập
Đã sao chép liên kết!

Thời gian xét duyệt của từng loại visa là bao lâu?

Ken Nguyễn
Ken Nguyễn
·
15/04/2026
·
22 lượt xem
Tác giả xác minh
Ken Nguyễn
68
Bài viết
0
Người theo dõi
2.741
lượt xem

1. Cách hiểu đúng về thời gian xử lý hồ sơ visa New Zealand

Khi khách hàng chuẩn bị nộp hồ sơ visa New Zealand, một trong những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất là hồ sơ sẽ mất bao lâu để có kết quả. Tuy nhiên, thời gian xử lý do Cơ quan Di trú New Zealand công bố không phải là một mốc cố định cho tất cả hồ sơ, mà là số liệu tham khảo dựa trên hồ sơ đã được xử lý trong thời gian gần nhất. Vì vậy, hiểu đúng các mốc thời gian này sẽ giúp bạn lên kế hoạch học tập, làm việc, du lịch hoặc đoàn tụ gia đình chủ động hơn.

  • - Average wait time là thời gian để khoảng 50% hồ sơ được xử lý.
  • - Most completed within là thời gian để khoảng 80% hồ sơ được xử lý xong.
  • - Các mốc này được tính theo working days, tức là không bao gồm thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ.
  • - Nếu hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu, thời gian xử lý thường sẽ gần hơn với mức trung bình.
  • - Nếu hồ sơ thiếu tài liệu hoặc cần giải trình thêm, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn đáng kể.

2. Thời gian xử lý Visitor Visa và NZeTA

Đối với nhóm visa du lịch, thăm thân hoặc đi công tác ngắn hạn, thời gian xử lý thay đổi tùy theo từng loại hồ sơ. Việc nắm rõ các mốc này sẽ giúp bạn chọn đúng loại visa và chuẩn bị kế hoạch đi lại phù hợp hơn.

2.1 Bảng thời gian xử lý visitor visa
Loại visa Thời gian trung bình Phần lớn hoàn tất trong
Visitor Visa 1 tuần 2 tuần
Partner of a New Zealander Visitor Visa 6 tuần 8 tuần
Business Visitor Visa 3 ngày 1 tuần

Trong nhóm này, visa thăm thân theo diện bạn đời của công dân hoặc thường trú nhân New Zealand thường mất nhiều thời gian hơn visitor visa thông thường, vì cơ quan di trú cần xem xét kỹ hơn về bằng chứng mối quan hệ và mục đích lưu trú.

2.2 Bảng thời gian xử lý NZeTA
Loại sản phẩm Thời gian trung bình Nên dự trù
New Zealand Electronic Travel Authority (NZeTA) 24 giờ 3 ngày

3. Thời gian xử lý Work Visa

Nhóm visa làm việc tại New Zealand có nhiều loại khác nhau, và mỗi loại có tốc độ xét duyệt riêng. Đây là nhóm hồ sơ rất phổ biến đối với người lao động, du học sinh sau tốt nghiệp và người đi theo vợ hoặc chồng đang giữ work visa.

3.1 Bảng thời gian xử lý work visa
Loại visa Thời gian trung bình Phần lớn hoàn tất trong
Accredited Employer Work Visa (AEWV) 3 tuần 6 tuần
Partner of a Worker Work Visa 5 tuần 6 tuần
Post Study Work Visa 3 tuần 4 tuần
Variation of Conditions - Work 1 tuần 1.5 tuần
Working Holiday Visa 2 ngày 2 tuần

4. Thời gian xử lý Employer Accreditation, Job Check và AEWV chi tiết

Đây là phần đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp muốn tuyển lao động nước ngoài và người lao động đang chuẩn bị xin visa AEWV. INZ công bố khá chi tiết thời gian xử lý theo từng loại hồ sơ, theo cấp độ kỹ năng ANZSCO và theo từng nhóm ngành nghề.

4.1 Bảng thời gian Employer Accreditation và Job Check
Loại hồ sơ Thời gian trung bình Phần lớn hoàn tất trong
Employer accreditation for AEWV 4 ngày 2 tuần
Accreditation renewals 4 ngày 2 tuần
Job checks (all roles) 3 ngày 2 tuần
Job checks (Green List roles) 2 ngày 1 tuần
Job checks (ANZSCO skill level 1 roles) 3 ngày 1.5 tuần
Job checks (ANZSCO skill level 2 roles) 1 tuần 3 tuần
Job checks (ANZSCO skill level 3 roles) 3 ngày 2 tuần
Job checks (ANZSCO skill level 4 roles) 3 ngày 2 tuần
Job checks (ANZSCO skill level 5 roles) 3 ngày 2 tuần
4.2 Bảng thời gian Job Check theo ngành
Ngành nghề Thời gian trung bình Phần lớn hoàn tất trong
Hospitality sector roles 1 tuần 2.5 tuần
Construction sector roles 3 ngày 2 tuần
Primary Industry sector roles 4 ngày 2 tuần
Tourism sector roles 1 tuần 1 tuần
Retail sector roles 4 ngày 2 tuần
Health sector roles all 2 ngày 4 ngày
Health sector roles Green List 1 ngày 2 ngày
Education sector roles 2 ngày 2 ngày
ICT sector roles 2 ngày 1 tuần
Transportation and logistics sector roles 3 ngày 2 tuần
Other sector roles 3 ngày 2 tuần
4.3 Bảng thời gian AEWV theo nhóm nghề
Loại AEWV Thời gian trung bình Phần lớn hoàn tất trong
AEWV (all roles) 3 tuần 6 tuần
AEWV (Green List roles) 3 tuần 5 tuần
AEWV (ANZSCO skill level 1 roles) 2.5 tuần 5 tuần
AEWV (ANZSCO skill level 2 roles) 3 tuần 5.5 tuần
AEWV (ANZSCO skill level 3 roles) 3 tuần 6 tuần
AEWV (ANZSCO skill level 4 roles) 3 tuần 6.5 tuần
AEWV (ANZSCO skill level 5 roles) 3.5 tuần 6 tuần
AEWV (Hospitality sector roles) 3 tuần 6 tuần
AEWV (Construction sector roles) 3 tuần 6 tuần
AEWV (Primary Industry sector roles) 2.5 tuần 5 tuần
AEWV (Tourism sector roles) 2 tuần 3 tuần
AEWV (Retail sector roles) 4 tuần 7.5 tuần
AEWV (Health sector roles all) 2 tuần 4 tuần
AEWV (Health sector roles Green List) 2 tuần 5 tuần
AEWV (Education sector roles) 2 tuần 5 tuần
AEWV (ICT sector roles) 2 tuần 5 tuần
AEWV (Transportation and logistics sector roles) 3 tuần 7 tuần
AEWV (Other sector roles) 3 tuần 6 tuần

5. Thời gian xử lý Student Visa

Đối với visa du học New Zealand, thời gian xử lý được chia theo từng loại cơ sở giáo dục. Đây là điểm rất quan trọng vì nhiều khách hàng thường chỉ nhìn chung là “student visa”, trong khi thực tế thời gian xét có thể khác nhau khá nhiều tùy trường học hoặc cơ sở đào tạo.

5.1 Bảng thời gian xử lý student visa theo loại cơ sở đào tạo
Cơ sở giáo dục Thời gian trung bình Phần lớn hoàn tất trong
Te Pūkenga (New Zealand Institute of Skills and Technology) 7 tuần 11 tuần
Private Training Establishments (PTE) 5 tuần 10 tuần
Schools 2 tuần 4 tuần
Universities 3 tuần 6.5 tuần
5.2 Các điểm cần lưu ý với student visa

6. Thời gian xử lý Resident Visa

So với visa tạm trú, visa định cư tại New Zealand thường có thời gian xử lý dài hơn. Tuy nhiên, mỗi diện resident visa có tốc độ xét duyệt khác nhau, vì mức độ kiểm tra hồ sơ, điều kiện pháp lý và tính chất của từng diện cũng khác nhau.

6.1 Bảng thời gian xử lý resident visa
Loại resident visa Thời gian trung bình Phần lớn hoàn tất trong
Parent Resident Visa 10 tháng 12 tháng
Skilled Migrant Category Resident Visa 11 tuần 6 tháng
Work to Residence Visa 8.5 tuần 4 tháng
Straight to Residence Visa 9 tuần 6 tháng
Permanent Resident Visa 1 tuần 2 tuần
Partner of a New Zealander Resident Visa 5 tháng 7 tháng
  • - Đây là số liệu tham khảo dựa trên hồ sơ đã được xử lý trong 4 tuần gần nhất.
  • - Hồ sơ thực tế của từng người có thể nhanh hơn hoặc chậm hơn tùy tình trạng hồ sơ.
  • - Nếu hồ sơ rõ ràng, đầy đủ và không cần giải trình thêm, tiến độ xử lý thường thuận lợi hơn.

Tham khảo: https://www.immigration.govt.nz/process-to-apply/waiting-for-a-visa/processing-a-visa-application/how-long-it-takes-to-process-an-application/resident-visa-wait-times/

7. Cách tự kiểm tra processing time của hồ sơ visa New Zealand

Ngoài các bảng số liệu tổng quát, INZ còn có công cụ để khách hàng tự kiểm tra thời gian xử lý dự kiến cho hồ sơ của mình. Đây là cách hữu ích để bạn so sánh vị trí hồ sơ hiện tại với mặt bằng xử lý chung.

7.1 Công cụ processing time của INZ cho biết điều gì?
  • - Ngày bạn đã nộp hồ sơ hoặc dự định nộp hồ sơ.
  • - Mốc thời gian khi 50% hồ sơ được xử lý.
  • - Mốc thời gian khi 80% hồ sơ được xử lý.
  • - Ngày hiện tại để bạn so sánh hồ sơ đang nằm ở đâu trong khung processing time.
7.2 Cách dùng công cụ này
  • - Chọn loại visa đã nộp hoặc dự định nộp.
  • - Chọn ngày nộp hồ sơ.
  • - Nếu chưa nộp, bạn có thể chọn ngày dự định nộp tối đa 2 tuần trong tương lai.
  • - Sau đó chọn mục kiểm tra thời gian xử lý để xem kết quả.
7.3 Điều cần lưu ý

8. Khi nào hồ sơ có thể bị chậm hơn thời gian công bố?

Rất nhiều khách hàng thấy hồ sơ của mình đã vượt qua mức trung bình rồi nhưng vẫn chưa có kết quả. Điều này không có nghĩa là hồ sơ có vấn đề nghiêm trọng, mà có thể chỉ là hồ sơ đang cần được xem xét kỹ hơn hoặc cần bổ sung bước đánh giá thêm.

  • - Hồ sơ chưa đầy đủ giấy tờ.
  • - Thông tin khai báo cần xác minh thêm.
  • - INZ cần yêu cầu bổ sung bằng chứng hoặc giải trình.
  • - Với work visa hoặc AEWV, công việc khai báo chưa khớp ANZSCO code hoặc skill level.
  • - Hồ sơ có yếu tố thời gian gấp như ngày nhập học hoặc ngày bắt đầu công việc sắp đến gần.

Trong những trường hợp thật sự khẩn cấp, người nộp hồ sơ có thể xem xét việc yêu cầu INZ phân bổ hồ sơ gấp theo quy trình escalation. Tuy nhiên, việc này chỉ áp dụng khi đáp ứng đúng tiêu chí của cơ quan di trú, nên cần chuẩn bị lý do rõ ràng và tài liệu hỗ trợ phù hợp.

9. Lời khuyên thực tế để hồ sơ di trú New Zealand được xử lý thuận lợi hơn

Từ góc độ tư vấn hồ sơ, cách tốt nhất để hạn chế chậm trễ không phải là chờ đợi may mắn, mà là chuẩn bị hồ sơ thật đúng và thật đầy đủ ngay từ đầu. Đây vẫn là yếu tố quan trọng nhất quyết định tiến độ xử lý trong phần lớn các loại visa New Zealand.

  • - Chọn đúng loại visa phù hợp với mục đích của mình.
  • - Chuẩn bị đầy đủ tất cả tài liệu cần thiết trước khi nộp.
  • - Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân, lịch sử di trú và giấy tờ hỗ trợ.
  • - Với AEWV và Job Check, cần đặc biệt chú ý đúng ANZSCO code, skill level và mô tả công việc.
  • - Với student visa, nên nộp sớm khoảng 3 tháng trước ngày dự định đi.
  • - Theo dõi hồ sơ thường xuyên qua Immigration Online.
  • - Nếu hồ sơ có yếu tố khẩn cấp, có thể cân nhắc escalation đúng quy định.
Do luật có thể thay đổi nên bài viết chỉ có giá trị tham khảo tại thời điểm đăng bài viết này. Tác giả không chịu trách nhiệm nếu người dùng tự làm theo mà không qua sự hướng dẫn của Cố vấn Di trú được cấp phép.
Duy Hiep Nguyen - Licensed Immigration Adviser
Ken Nguyễn

Licensed Immigration Adviser – Licence No. 202400216

iGen New Zealand Immigration and Investment Ltd.

 [email protected]

 Zalo: +84 36 7438 207

 fb.com/igen.ken

Hỗ trợ
Hỗ trợ

Cho chúng tôi biết tên bạn.

Hỗ trợ