1. Yêu cầu chung về chứng minh tài chính khi xin Student Visa New Zealand
Theo quy định của Immigration New Zealand, người nộp đơn xin Student Visa New Zealand phải chứng minh rằng mình có đủ khả năng tài chính để tự duy trì cuộc sống trong toàn bộ thời gian lưu trú tại New Zealand. Đây là một trong những điều kiện nền tảng để cơ quan di trú đánh giá liệu sinh viên có thể học tập ổn định, đáp ứng chi phí sinh hoạt cần thiết và không phụ thuộc trái phép vào nguồn hỗ trợ công cộng của New Zealand.
Điều khoản U3.20 quy định khá chi tiết về yêu cầu tài chính, các hình thức chứng minh được chấp nhận, cách Immigration New Zealand xem xét tính xác thực của nguồn tiền, cũng như khả năng sinh viên thực sự tiếp cận và sử dụng nguồn tiền đó trong thời gian học tập tại New Zealand.
- Ứng viên phải cung cấp bằng chứng đủ mạnh để thuyết phục viên chức di trú rằng nguồn tiền là có thật, hợp pháp và sẵn sàng để sử dụng.
- Nguồn tài chính phải đủ để chi trả chi phí sinh hoạt trong suốt thời gian ở New Zealand, bao gồm ăn ở, đi lại và các chi phí thiết yếu khác.
- Tùy từng trường hợp, Immigration New Zealand có thể yêu cầu thêm bằng chứng để xác minh tính minh bạch và tính khả dụng của nguồn tiền.
2. Các hình thức chứng minh tài chính được Immigration New Zealand chấp nhận
Khi xin visa du học New Zealand, đương đơn không nhất thiết chỉ được dùng một loại giấy tờ cố định. Immigration New Zealand cho phép chứng minh tài chính bằng nhiều hình thức khác nhau, miễn là hồ sơ thể hiện rõ nguồn tiền hợp pháp, thực tế và có thể sử dụng được cho việc học tập và sinh hoạt tại New Zealand.
Trên thực tế, mỗi phương án sẽ phù hợp với từng nhóm khách hàng khác nhau. Có người sử dụng tiền tiết kiệm cá nhân, có người được gia đình bảo trợ, có người dùng học bổng, và cũng có trường hợp dùng cam kết tài chính từ bên thứ ba.
| No | Hình thức | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Học bổng toàn phần | Thông báo chính thức xác nhận sinh viên được cấp học bổng toàn phần và học bổng đó đủ để trang trải các chi phí liên quan. |
| 2 | Sponsorship for Temporary Entry (INZ 1025) | Người bảo trợ đứng ra cam kết hỗ trợ theo mẫu bảo trợ chính thức do Immigration New Zealand quy định. |
| 3 | Financial Undertaking for a Student (INZ 1014) | Bên thứ ba cam kết hỗ trợ tài chính cho toàn bộ thời hạn visa theo mẫu cam kết tài chính chính thức. |
| 4 | Nguồn tiền của chính sinh viên hoặc bên thứ ba giữ thay | Sinh viên dùng tiền của bản thân hoặc nguồn tiền đang được người khác giữ thay nhưng phải chứng minh rõ tính hợp pháp, thời gian nắm giữ và khả năng tiếp cận. |
3. Quy định về người bảo trợ theo U3.20.5
3.1. Ai có thể là người bảo trợ?
Nếu sinh viên sử dụng hình thức sponsorship, người bảo trợ phải đáp ứng đúng điều kiện theo quy định của Immigration New Zealand. Không phải bất kỳ ai cũng có thể đứng ra bảo trợ, mà người đó phải là sponsor hợp lệ theo quy định di trú hiện hành.
- Người bảo trợ phải là sponsor hợp lệ theo điều khoản E6.5.
- Người bảo trợ có thể là người thân hoặc bạn bè của sinh viên.
- Nếu là tổ chức hoặc cơ quan chính phủ, tổ chức đó phải chỉ định một cá nhân làm đầu mối liên hệ.
3.2. Điều kiện bổ sung đối với sinh viên đang ở New Zealand
Với một số trường hợp nộp hồ sơ từ trong New Zealand, đặc biệt là sinh viên bậc tertiary hoặc chương trình giáo dục không bắt buộc, Immigration New Zealand có thể yêu cầu người bảo trợ hiện tại phải chính là người đã bảo trợ cho student visa đầu tiên.
- Điều này nhằm bảo đảm tính nhất quán trong trách nhiệm bảo trợ và hạn chế việc thay đổi người bảo trợ không rõ lý do.
3.3. Nghĩa vụ của người bảo trợ
Người bảo trợ không chỉ ký giấy tờ là đủ, mà còn phải chứng minh rằng họ thực sự có ý định thực hiện trách nhiệm bảo trợ và có đủ nguồn lực để hỗ trợ sinh viên trong thực tế.
- Phải là người bona fide, tức là chân thực, đáng tin cậy và có ý định thực hiện đúng nghĩa vụ bảo trợ.
- Phải chứng minh có đủ khả năng tài chính cho từng sinh viên mà họ đang bảo trợ.
4. Cam kết tài chính theo U3.20.10 (Financial Undertaking)
Ngoài sponsorship, một lựa chọn khác thường được sử dụng trong hồ sơ visa du học New Zealand là Financial Undertaking for a Student. Đây là hình thức bên thứ ba đứng ra cam kết hỗ trợ tài chính cho sinh viên theo mẫu INZ 1014.
Cam kết tài chính này có thể được cung cấp trước khi sinh viên đến New Zealand hoặc trong quá trình xin các visa tiếp theo. Tuy nhiên, người hoặc tổ chức đứng ra cam kết phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí mà Immigration New Zealand đặt ra.
- Nếu bên thứ ba là cá nhân, người đó phải là người thân hoặc bạn bè của sinh viên.
- Nếu bên thứ ba là tổ chức, tổ chức đó phải chỉ định một cá nhân làm đầu mối liên hệ.
- Người hoặc tổ chức cam kết phải là bona fide và có ý định thực hiện đầy đủ trách nhiệm tài chính đã cam kết.
- Người hoặc tổ chức cam kết phải thực sự có đủ nguồn lực tài chính cho từng sinh viên mà họ hỗ trợ.
Trong trường hợp sinh viên tiếp tục xin Student Visa tại New Zealand, bên cam kết tài chính vẫn có thể tiếp tục hỗ trợ nếu họ vẫn đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên.
5. Immigration New Zealand đánh giá tính bona fide như thế nào?
Một điểm rất quan trọng trong hồ sơ chứng minh tài chính là Immigration New Zealand không chỉ nhìn vào số dư tài khoản hay giấy tờ cam kết, mà còn đánh giá tính bona fide của người bảo trợ hoặc bên cam kết tài chính. Nghĩa là họ sẽ xem xét liệu người đó có thực sự đáng tin cậy và có thực sự có khả năng thực hiện nghĩa vụ đã cam kết hay không.
- Mối quan hệ giữa sinh viên và người bảo trợ hoặc bên cam kết tài chính.
- Các vi phạm trước đây liên quan đến nghĩa vụ tài chính, nếu có.
- Số lượng hồ sơ Student Visa mà người đó đang hoặc đã từng bảo trợ.
- Thời gian các khoản tiền đã được nắm giữ.
- Khả năng sinh viên thực tế tiếp cận và sử dụng nguồn tiền trong thời gian ở New Zealand.
Vì vậy, khi chuẩn bị hồ sơ, không nên chỉ tập trung vào việc có đủ số tiền trên giấy, mà cần thể hiện rõ nguồn tiền hợp lý, mối quan hệ rõ ràng và khả năng sử dụng thực tế của nguồn tiền đó.
6. Trường hợp sử dụng tiền của chính sinh viên hoặc tiền được giữ thay theo U3.20.20
Nhiều hồ sơ Student Visa New Zealand sử dụng tiền tiết kiệm của chính sinh viên hoặc nguồn tiền do người thân đang giữ thay. Trong trường hợp này, Immigration New Zealand sẽ không chỉ kiểm tra số tiền hiện có, mà còn xem xét kỹ bản chất và tính minh bạch của nguồn tiền.
- Nguồn tiền phải đến từ nguồn hợp pháp và minh bạch.
- Nguồn tiền phải thực sự sẵn có để sử dụng cho sinh hoạt tại New Zealand.
- Immigration New Zealand sẽ xem xét thời gian tiền đã được nắm giữ và khả năng sinh viên tiếp cận nguồn tiền đó trong thời gian lưu trú.
Điều này có nghĩa là việc chỉ nộp một sổ tiết kiệm mới mở hoặc một khoản tiền vừa chuyển vào tài khoản trong thời gian ngắn có thể chưa đủ sức thuyết phục, nếu không có giải trình hợp lý và chứng cứ bổ sung về nguồn gốc tiền.
7. Mức tài chính tối thiểu cho khóa học dưới 36 tuần theo U3.20.25
Nếu khóa học tại New Zealand có thời gian dưới 36 tuần, số tiền sinh hoạt cần chứng minh sẽ được tính theo tháng. Mức yêu cầu khác nhau tùy vào loại chương trình học mà sinh viên tham gia.
| No | Loại chương trình | Mức yêu cầu | Cách tính |
|---|---|---|---|
| 1 | Chương trình tertiary hoặc giáo dục không bắt buộc | NZ$1,667 mỗi tháng học | Tính theo số tháng học thực tế |
| 2 | Chương trình giáo dục bắt buộc | NZ$1,417 mỗi tháng học | Tính theo số tháng học thực tế |
- Các mức này được tính sau khi đã trừ các chi phí sinh hoạt đã thanh toán trước, nếu có.
- Giáo dục bắt buộc bao gồm các bậc từ lớp 1 đến lớp 13.
- Trong một số trường hợp, bằng chứng tài chính có thể được yêu cầu bổ sung sau khi hồ sơ được chấp thuận về nguyên tắc.
8. Mức tài chính tối thiểu cho khóa học từ 36 tuần trở lên theo U3.20.30
Đối với các khóa học có thời gian từ 36 tuần trở lên, Immigration New Zealand áp dụng mức tài chính theo năm thay vì theo tháng. Đây là trường hợp thường gặp với sinh viên học cao đẳng, đại học, sau đại học hoặc các chương trình dài hạn khác tại New Zealand.
| No | Loại chương trình | Mức yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Chương trình tertiary hoặc giáo dục không bắt buộc | NZ$20,000 mỗi năm | Chưa bao gồm học phí |
| 2 | Chương trình giáo dục bắt buộc | NZ$17,000 mỗi năm | Áp dụng theo quy định hiện hành |
| 3 | Trường hợp công dân Samoa và Tonga | Theo hình thức thư bảo lãnh | Có thể nộp thư bảo lãnh tài chính từ người thân tại New Zealand là công dân hoặc thường trú nhân |
9. Yêu cầu tài chính bổ sung đối với dịch vụ y tế thai sản theo U3.20.35
Nếu sinh viên đang mang thai và dự kiến sinh con tại New Zealand, ngoài khoản chi phí sinh hoạt thông thường, Immigration New Zealand còn yêu cầu chứng minh thêm khả năng chi trả cho chi phí dịch vụ y tế thai sản.
- Có tối thiểu NZ$9,000 để thanh toán chi phí dịch vụ y tế thai sản; hoặc
- Có người bảo trợ hợp lệ đứng ra chi trả chi phí thai sản; hoặc
- Có cam kết tài chính từ bên thứ ba, trong đó bao gồm cả chi phí thai sản; hoặc
- Đủ điều kiện được hưởng dịch vụ thai sản công được tài trợ tại New Zealand.
Đây là nội dung rất quan trọng nhưng thường dễ bị bỏ sót trong hồ sơ. Nếu đương đơn thuộc trường hợp này, nên chuẩn bị từ sớm để tránh bị yêu cầu bổ sung hoặc ảnh hưởng đến thời gian xét visa.
10. Ví dụ tính số tiền cần chứng minh tài chính khi chồng học Master và đưa cả gia đình đi cùng
Đây là ví dụ thực tế thường gặp trong hồ sơ du học New Zealand cho cả gia đình: người chồng học chương trình Master và đi cùng vợ cùng hai con 10 tuổi và 12 tuổi. Trong trường hợp này, số tiền chứng minh tài chính cần chuẩn bị sẽ bao gồm tiền sinh hoạt cho người học chính và từng người đi cùng.
| No | Người | Số tiền (NZD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Chồng | 20,000 | Ngoài học phí. Đây là mức sinh hoạt cần chứng minh cho người học chương trình Master. |
| 2 | Vợ | 4,200 | Theo điều WF4.1(d). |
| 3 | Con 1 | 17,000 | Theo điều U3.20.25(a)(ii). |
| 4 | Con 2 | 17,000 | Áp dụng tương tự cho người con còn lại. |
| Tổng cộng | 58,000 | Tổng số tiền sinh hoạt cần chứng minh, chưa bao gồm học phí của người học chính. | |
Từ ví dụ này có thể thấy rằng khi đi theo diện gia đình, tổng mức tài chính cần chuẩn bị thường khá lớn. Vì vậy, việc tính toán sớm và lên chiến lược chứng minh tài chính ngay từ đầu là rất cần thiết để hồ sơ Student Visa được chuẩn bị chặt chẽ và hạn chế rủi ro bị yêu cầu giải trình thêm.
11. Lưu ý quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ chứng minh tài chính
Khi chuẩn bị hồ sơ chứng minh tài chính du học New Zealand, điều quan trọng không chỉ là “đủ số tiền”, mà còn là cách trình bày hồ sơ sao cho hợp lý, rõ ràng và thuyết phục. Immigration New Zealand sẽ xem xét tổng thể hồ sơ để đánh giá tính chân thực và tính khả thi của kế hoạch học tập tại New Zealand.
- Nên chuẩn bị nguồn tiền rõ ràng, minh bạch và có thể giải trình được nguồn gốc.
- Nên chứng minh rằng sinh viên thực sự có thể tiếp cận và sử dụng nguồn tiền đó.
- Nếu dùng sponsorship hoặc financial undertaking, cần chuẩn bị thêm hồ sơ về mối quan hệ, năng lực tài chính và tính bona fide của người hỗ trợ.
- Nếu khóa học dài hạn hoặc đi cùng gia đình, nên tính tổng chi phí thật cẩn thận để tránh thiếu hụt khi nộp hồ sơ.
- Việc trình bày hồ sơ rõ ràng, logic và đúng trọng tâm sẽ giúp tăng tính thuyết phục đáng kể trong quá trình xét visa.
