Định cư New Zealand diện tay nghề SMC (luật áp dụng từ tháng 8 năm 2026)

Chia sẻ bài viết Được đăng 1 tuần trước

1. Tổng quan thay đổi diện Skilled Migrant Category (SMC)

Chính phủ New Zealand vừa công bố các thay đổi quan trọng đối với diện định cư Skilled Migrant Category Resident Visa (SMC), nhằm hỗ trợ doanh nghiệp giữ chân lao động tay nghề cao và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn. Những thay đổi này tập trung vào việc ghi nhận giá trị của kinh nghiệm làm việc thực tế, kỹ năng nghề và đóng góp lâu dài của người lao động nhập cư cho thị trường lao động New Zealand.

Điểm nổi bật nhất là việc giới thiệu 2 lộ trình định cư mới dưới diện SMC, cùng với việc điều chỉnh hệ thống tính điểm và giảm yêu cầu thời gian làm việc tại New Zealand. Các thay đổi này sẽ chính thức có hiệu lực từ tháng 8/2026.

2. Hai lộ trình định cư mới theo diện SMC (áp dụng từ 08/2026)

2.1. Lộ trình Kinh nghiệm làm việc tay nghề cao (Skilled Work Experience Pathway)

Lộ trình này được thiết kế dành cho những người lao động có kinh nghiệm thực tế vững vàng, đang làm việc trong các vị trí tay nghề cao tại New Zealand, ngay cả khi không sở hữu bằng cấp cao.

  • - Làm việc trong vị trí tay nghề cao thuộc ANZSCO skill level 1 đến 3.
  • - Có tối thiểu 5 năm kinh nghiệm làm việc trực tiếp liên quan đến ngành nghề.
  • - Trong đó phải có ít nhất 2 năm làm việc tại New Zealand.
  • - Mức lương tại New Zealand đạt tối thiểu 1.1 lần mức lương trung vị (median wage).

Đây là cơ hội rất lớn cho những lao động đã gắn bó lâu dài với thị trường lao động New Zealand, có năng lực thực sự và đóng góp ổn định cho doanh nghiệp.

2.2. Lộ trình Nghề & Kỹ thuật viên (Trades and Technician Pathway)

Lộ trình này hướng đến nhóm lao động kỹ thuật, thợ lành nghề – những vị trí đang thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng tại New Zealand.

  • - Làm việc trong ngành nghề hoặc vị trí kỹ thuật được chỉ định (ANZSCO skill level 1 đến 3).
  • - Có bằng cấp từ Level 4 trở lên (tối thiểu 120 tín chỉ), phù hợp với ngành nghề.
  • - Có ít nhất 4 năm kinh nghiệm làm việc sau khi có bằng, liên quan trực tiếp đến nghề.
  • - Trong đó có tối thiểu 18 tháng làm việc tại New Zealand.
  • - Mức lương trong thời gian làm việc tại New Zealand đạt tối thiểu mức lương trung vị.

Danh sách cụ thể các ngành nghề và bằng cấp được chấp nhận cho lộ trình này sẽ được Immigration New Zealand công bố trong thời gian tới.

3. Điều chỉnh hệ thống tính điểm SMC – Có lợi hơn cho người nộp hồ sơ

Bên cạnh việc mở thêm lộ trình mới, Chính phủ cũng điều chỉnh hệ thống tính điểm để tăng cơ hội định cư cho người lao động và du học sinh quốc tế.

3.1. Tăng điểm cho bằng cấp đạt tại New Zealand
  • - Tăng trọng số điểm cho bằng đại học và sau đại học học tại New Zealand.
  • - Hỗ trợ sinh viên quốc tế chuyển tiếp từ visa học tập sang định cư dễ dàng hơn.
  • - Phù hợp với International Education Plan for Growth của Chính phủ.
3.2. Yêu cầu đánh giá bằng cấp nước ngoài
  • - Bằng cấp nước ngoài phải được NZQA đánh giá (IQA) hoặc nằm trong Danh sách miễn đánh giá.
  • - Mục đích là để xác nhận bằng cấp tương đương với chuẩn New Zealand.
3.3. Quy định về bằng cử nhân và sau đại học
  • - Người xin điểm cho bằng sau đại học cần có bằng cử nhân.
  • - Ngoại lệ áp dụng cho:
    • - Bằng tiến sĩ (Doctoral degree).
    • - Người xin 5 điểm với bằng thạc sĩ học tại New Zealand.

4. Giảm yêu cầu thời gian làm việc tại New Zealand

Một thay đổi rất tích cực là việc giảm thời gian kinh nghiệm làm việc tại New Zealand cần thiết để đạt đủ điểm định cư.

  • - Trước đây: tối đa 3 năm kinh nghiệm làm việc tại New Zealand.
  • - Từ chính sách mới: giảm còn tối đa 2 năm cho hầu hết các lộ trình.

Điều này giúp New Zealand cạnh tranh hơn trên thị trường lao động quốc tế và giữ chân lao động có kỹ năng cao.

5. Thay đổi về yêu cầu mức lương khi nộp hồ sơ định cư

Chính phủ đã loại bỏ yêu cầu phải tăng mức lương tại thời điểm nộp hồ sơ xin residence.

  • - Không cần đạt mức lương cao hơn khi nộp hồ sơ residence.
  • - Người lao động chỉ cần duy trì mức lương phù hợp trong suốt thời gian làm việc tại New Zealand theo yêu cầu của lộ trình.

Quy định này giúp người lao động và doanh nghiệp dễ dàng lập kế hoạch nhân sự dài hạn hơn.

6. Red List và Amber List – Lưu ý quan trọng

6.1. Red List
  • - Các ngành nghề thuộc Red List sẽ không được áp dụng hai lộ trình mới.
  • - Người lao động vẫn có thể nộp SMC theo các diện khác, ví dụ:
    • - Có bằng cử nhân trở lên.
    • - Hoặc đạt mức lương từ 1.5 lần median wage.
6.2. Amber List
  • - Các ngành nghề thuộc Amber List sẽ có điều kiện bổ sung.
  • - Không được nộp theo lộ trình Trades and Technician.

7. Các điều kiện chung vẫn phải đáp ứng

Dù theo bất kỳ lộ trình nào, người nộp hồ sơ SMC vẫn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chung:

  • - Có việc làm tay nghề cao hiện tại hoặc job offer hợp lệ tại New Zealand.
  • - Mức lương đáp ứng yêu cầu của từng lộ trình.
  • - Đạt tiêu chuẩn về sức khỏe.
  • - Đạt tiêu chuẩn về lý lịch tư pháp.
  • - Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh.

Lưu ý tư vấn: Mỗi hồ sơ SMC có đặc thù riêng về ngành nghề, bằng cấp và lộ trình phát triển. Việc đánh giá sớm khả năng đáp ứng chính sách mới từ bây giờ sẽ giúp bạn chủ động chuẩn bị, tối ưu thời gian và giảm rủi ro khi chính sách chính thức áp dụng vào tháng 8/2026.

8. So sánh chi tiết hệ thống tính điểm SMC hiện tại và chính sách mới

Để khách hàng dễ hình dung sự khác biệt giữa chính sách Skilled Migrant Category (SMC) hiện tại và chính sách mới áp dụng từ tháng 8/2026, dưới đây là bảng so sánh chi tiết theo từng mức điểm. Việc điều chỉnh này cho thấy xu hướng ưu tiên bằng cấp New Zealand, giảm yêu cầu thời gian làm việc và đơn giản hóa điều kiện về lương.

Điểm SMC hiện tại Thời gian làm việc tại NZ để đạt 6 điểm SMC mới (từ 08/2026) Thời gian làm việc tại NZ để đạt 6 điểm
6
  • - Bằng tiến sĩ (Doctoral degree).
  • - Hoặc đăng ký hành nghề được NZ công nhận, yêu cầu ít nhất 6 năm đào tạo.
  • - Hoặc có việc làm / job offer trả lương ≥ 3 lần median wage.
  • - Không cần cộng điểm từ kinh nghiệm làm việc.
Không áp dụng
  • - Bằng tiến sĩ (Doctoral degree).
  • - Bằng thạc sĩ New Zealand (kèm bằng cử nhân).
  • - Hoặc đăng ký hành nghề được NZ công nhận, yêu cầu ít nhất 6 năm đào tạo.
  • - Hoặc có việc làm / job offer trả lương ≥ 3 lần median wage.
  • - Không cần cộng điểm từ kinh nghiệm làm việc.
Không áp dụng
5
  • - Bằng thạc sĩ.
  • - Hoặc đăng ký hành nghề được NZ công nhận, yêu cầu ít nhất 5 năm đào tạo.
1 năm
  • - Bằng thạc sĩ học ngoài NZ (kèm bằng cử nhân).
  • - Bằng thạc sĩ New Zealand (không cần bằng cử nhân).
  • - Bằng honours, post-graduate diploma hoặc post-graduate certificate tại NZ (kèm bằng cử nhân).
  • - Bằng cử nhân học tại New Zealand.
  • - Hoặc đăng ký hành nghề được NZ công nhận, yêu cầu ít nhất 5 năm đào tạo.
1 năm
4
  • - Bằng honours hoặc post-graduate diploma.
  • - Hoặc đăng ký hành nghề được NZ công nhận, yêu cầu ít nhất 4 năm đào tạo.
  • - Hoặc việc làm / job offer trả lương ≥ 2 lần median wage.
2 năm
  • - Bằng honours, post-graduate diploma hoặc post-graduate certificate học ngoài NZ (kèm bằng cử nhân).
  • - Bằng cử nhân học ngoài New Zealand.
  • - Hoặc đăng ký hành nghề được NZ công nhận, yêu cầu ít nhất 4 năm đào tạo.
  • - Hoặc việc làm / job offer trả lương ≥ 2 lần median wage.
1.5 năm
3
  • - Bằng cử nhân hoặc post-graduate certificate.
  • - Hoặc đăng ký hành nghề được NZ công nhận, yêu cầu ít nhất 2 năm đào tạo.
  • - Hoặc việc làm / job offer trả lương ≥ 1.5 lần median wage.
3 năm
  • - Đăng ký hành nghề được NZ công nhận, yêu cầu ít nhất 2 năm đào tạo.
  • - Hoặc việc làm / job offer trả lương ≥ 1.5 lần median wage.
2 năm
Không áp dụng
  • - Đánh giá mức lương tại thời điểm bắt đầu làm việc tại NZ.
  • - Đánh giá lại mức lương khi nộp hồ sơ xin residence.
Không áp dụng
  • - Bỏ yêu cầu đạt mức lương khi nộp hồ sơ residence.
  • - Chỉ cần duy trì mức lương phù hợp trong suốt thời gian làm việc tại NZ cho đến khi được cấp residence.
Không áp dụng

Nhận định từ góc độ tư vấn di trú: Chính sách mới cho thấy xu hướng rõ ràng của Immigration New Zealand trong việc giảm rào cản định cư cho người lao động có kỹ năng thực tế, khuyến khích học tập tại New Zealand và giữ chân nhân lực chất lượng cao. Việc đánh giá lộ trình phù hợp ngay từ bây giờ sẽ giúp khách hàng tận dụng tối đa lợi thế khi chính sách chính thức áp dụng.

Nguồn: https://www.immigration.govt.nz/about-us/news-centre/changes-to-the-skilled-migrant-category-resident-visa-announced/

Do luật có thể thay đổi nên bài viết chỉ có giá trị tham khảo tại thời điểm đăng bài viết này. Tác giả không chịu trách nhiệm nếu người dùng tự làm theo mà không qua sự hướng dẫn của Cố vấn Di trú được cấp phép.
Duy Hiep Nguyen - Licensed Immigration Adviser
Ken Nguyễn

Licensed Immigration Adviser – Licence No. 202400216

iGen New Zealand Immigration and Investment Ltd.

 hiep.nguyen@iGen.world

 Zalo: +84 36 7438 207

 fb.com/igen.ken

Bài viết liên quan

Xem tất cả bài đăng
Tất tần tật về học bổng New Zealand 2026 (Apply ngay trước khi hết hạn) Hệ thống giáo dục

Tất tần tật về học bổng New Zealand 2026 (Apply ngay trước khi hết hạn)

Tại Việt Nam, học bổng không chỉ là sự hỗ trợ tài chính, mà còn là bảo chứng cho năng lực cá nhân nổi trội. Giữa "ma trận" thông tin du học, việc nắm bắt chính xác các gói học bổng New Zealand năm 2026 sẽ là chìa khóa giúp bạn tối ưu hóa lộ trình tương lai. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về học bổng New Zealand cập nhật mới nhất cho năm 2026.

Xem ngay 2 tuần trước
Hệ thống thuế tại New Zealand: Những lưu ý quan trọng khi làm việc và kinh doanh Kế toán

Hệ thống thuế tại New Zealand: Những lưu ý quan trọng khi làm việc và kinh doanh

Bạn đang bối rối về các loại thuế khác nhau ở New Zealand? Đừng lo, hệ thống thuế của New Zealand khá rõ ràng và đa dạng, nhằm hỗ trợ nền kinh tế và các dịch vụ công cộng. Hệ thống này bao gồm chủ yếu thuế thu nhập (Income Tax), thuế hàng hóa và dịch vụ (GST), cùng một số thuế khác liên quan đến tài sản và các khoản thu bắt buộc.

Xem ngay 2 tuần trước
Cách khen thưởng và đánh giá học sinh trung học (Lớp 1 đến 13) Hệ thống giáo dục

Cách khen thưởng và đánh giá học sinh trung học (Lớp 1 đến 13)

Giáo dục New Zealand không chỉ dừng lại ở việc dạy kiến thức học thuật, mà còn đánh giá sự phát triển toàn diện của học sinh, từ khả năng học tập đến phẩm chất cá nhân và xã hội. Phương pháp này góp phần tạo nên môi trường học tập tích cực, tôn trọng sự khác biệt và khen thưởng đúng thời điểm, giúp học sinh tự tin, kiên nhẫn và sáng tạo hơn mỗi ngày.

Xem ngay 2 tuần trước
6 Lý Do Khiến Du Học New Zealand Là Lựa Chọn Tối Ưu Nhất Hành trang du học

6 Lý Do Khiến Du Học New Zealand Là Lựa Chọn Tối Ưu Nhất

New Zealand đang là xu thế đầu tư giáo dục hàng đầu. Khám phá 6 lý do vàng khiến du học New Zealand là lựa chọn tối ưu cùng iGen Vietnam.<br> Hiện nay, việc chọn điểm đến du học là một quyết định đầu tư chiến lược cho tương lai. New Zealand đang nổi lên mạnh mẽ, trở thành "xu thế du học" được săn đón hàng đầu bởi sinh viên quốc tế, đặc biệt là tại Việt Nam.

Xem ngay 2 tuần trước
General Visitor Visa: Khám Phá Đất Nước Của Những Sự Kỳ Vĩ Visitor Visa

General Visitor Visa: Khám Phá Đất Nước Của Những Sự Kỳ Vĩ

Visitor Visa New Zealand là loại thị thực ngắn hạn cho phép người nước ngoài nhập cảnh New Zealand với các mục đích như du lịch, thăm thân nhân/bạn bè, công tác ngắn ngày hoặc tham gia khóa học ngắn hạn.

Xem ngay 1 tuần trước
Yêu cầu chứng minh tài chính khi xin Student Visa New Zealand Student Visa

Yêu cầu chứng minh tài chính khi xin Student Visa New Zealand

New Zealand là một trong những điểm đến du học hàng đầu nhờ hệ thống giáo dục chất lượng cao, bằng cấp được công nhận toàn cầu và môi trường sống an toàn, thân thiện. Để học tập hợp pháp tại New Zealand, sinh viên quốc tế cần xin Student Visa, trong đó phổ biến nhất là International Fee Paying Student Visa.

Xem ngay 2 tuần trước

Tag